below trong ngữ cảnh
below = ở dưới
Câu tiếng Anh
Get below!
Nghĩa tiếng Việt
Xuống hầm đi!
← below: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với below
below = ở dưới
Get below!
Xuống hầm đi!
← below: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với below