below trong ngữ cảnh
below = ở dưới
Câu tiếng Anh
- Guarding the pass below.
Nghĩa tiếng Việt
- Canh hẽm núi phía dưới.
← below: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với below
below = ở dưới
- Guarding the pass below.
- Canh hẽm núi phía dưới.
← below: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với below