below trong ngữ cảnh
below = ở dưới
Câu tiếng Anh
Hide His Excellency below.
Nghĩa tiếng Việt
Dẫn đức ngài này xuống dưới.
← below: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với below
below = ở dưới
Hide His Excellency below.
Dẫn đức ngài này xuống dưới.
← below: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với below