below trong ngữ cảnh
below = ở dưới
Câu tiếng Anh
I'm going below.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đi xuống đây.
← below: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với below
below = ở dưới
I'm going below.
Tôi đi xuống đây.
← below: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với below