below trong ngữ cảnh
below = ở dưới
Câu tiếng Anh
I see it below.
Nghĩa tiếng Việt
Ta nhìn thấy ở dưới rồi.
← below: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với below
below = ở dưới
I see it below.
Ta nhìn thấy ở dưới rồi.
← below: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với below