better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
And Jonesy took it better than you're taking it.
Nghĩa tiếng Việt
Jonesy còn tốt hơn ông nhiều.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better
better = cấp so sánh của good
And Jonesy took it better than you're taking it.
Jonesy còn tốt hơn ông nhiều.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better