better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
And when the world is ready for a new and better life,
Nghĩa tiếng Việt
† ☼ Và khi thế giới sẵn sàng ☼ † † ☼ cho một cuộc sống mới và tốt hơn, ☼ †
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better