better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
Better have a large bottle of smelling salts around.
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn bị một lọ chứa đầy chất thơm.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better
better = cấp so sánh của good
Better have a large bottle of smelling salts around.
Chuẩn bị một lọ chứa đầy chất thơm.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better