better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
But I knew about American sailors, and I knew I'd better get out of there.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng tôi biết về những thủy thủ người Mỹ, và tôi biết tốt nhất nên ra khỏi đó.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better