better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
But you're no better than a burglar, and I've gotta take you in.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng anh không hơn gì một tên trộm, và tôi phải đưa anh vào.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better