better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
Far better, Divinity.
Nghĩa tiếng Việt
Hay hơn nhiều, thưa Thánh thượng.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better
better = cấp so sánh của good
Far better, Divinity.
Hay hơn nhiều, thưa Thánh thượng.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better