better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
Feeling better?
Nghĩa tiếng Việt
Chào mẹ. Cảm thấy khỏe hơn chứ?
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better
better = cấp so sánh của good
Feeling better?
Chào mẹ. Cảm thấy khỏe hơn chứ?
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better