better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
He seemed much better and Katy - that's my wife - came to the door with me, like she always does, and...
Nghĩa tiếng Việt
Nó có vẻ đã đỡ hơn nhiều, và Katy, vợ tôi, đưa tôi ra cửa như cô ấy vẫn thường làm, và ...
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better