better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
Much better than we expected.
Nghĩa tiếng Việt
Hơn cả mong đợi.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better
better = cấp so sánh của good
Much better than we expected.
Hơn cả mong đợi.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better