better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
So you better gather up what settlers you have and hightail it out of here.
Nghĩa tiếng Việt
Cho nên tốt hơn anh nên tập trung các di dân mà anh đã có và nhanh chóng đi khỏi đây.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better