better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
We're oil rich just like the rest of them so we'll go like the rest of them, only better.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta cũng nhiều dầu giống như bọn họ nên chúng ta sẽ đi giống như bọn họ, thậm chí ngon lành hơn.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better