better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
Well I'd better remove her, before she ruins your set of Dickens.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi tốt hơn nên lấy lại trước khi nó lắng xuống.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better