better trong ngữ cảnh
better = cấp so sánh của good
Câu tiếng Anh
Well, she ain't and you're not. So you better wake up or you're gonna find you and your women and your kids squeezed between barbed wires and fence posts.
Nghĩa tiếng Việt
Ả không phải vậy và các người không phải vậy. nếu không sẽ tới lúc các người và vợ con các người... bị siết chặt trong những bức tường và hàng rào kẽm gai.
← better: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với better