eword.vn

between trong ngữ cảnh

between = giữa

Câu tiếng Anh

- And a window in between.

Nghĩa tiếng Việt

-và ngăn cách bởi cửa sổ.

← between: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với between