between trong ngữ cảnh
between = giữa
Câu tiếng Anh
- Between pictures.
Nghĩa tiếng Việt
- Giữa 2 bộ phim.
← between: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với between
between = giữa
- Between pictures.
- Giữa 2 bộ phim.
← between: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với between