between trong ngữ cảnh
between = giữa
Câu tiếng Anh
Between the goalposts.
Nghĩa tiếng Việt
Giữa các cột khung thành.
← between: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với between
between = giữa
Between the goalposts.
Giữa các cột khung thành.
← between: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với between