eword.vn

between trong ngữ cảnh

between = giữa

Câu tiếng Anh

- Hey! Silence there between decks.

Nghĩa tiếng Việt

Bàn kia giữ im lặng.

← between: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với between