between trong ngữ cảnh
between = giữa
Câu tiếng Anh
Jam a log between those trees!
Nghĩa tiếng Việt
Chêm gỗ vào chỗ trống!
← between: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với between
between = giữa
Jam a log between those trees!
Chêm gỗ vào chỗ trống!
← between: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với between