between trong ngữ cảnh
between = giữa
Câu tiếng Anh
Just in between.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ là nữa này nữa kia.
← between: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với between
between = giữa
Just in between.
Chỉ là nữa này nữa kia.
← between: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với between