between trong ngữ cảnh
between = giữa
Câu tiếng Anh
Purple Shadow between horses.
Nghĩa tiếng Việt
Purple Shadow đang chạy giữa.
← between: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với between
between = giữa
Purple Shadow between horses.
Purple Shadow đang chạy giữa.
← between: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với between