eword.vn

bike trong ngữ cảnh

bike = của bicycle xe đạp

Câu tiếng Anh

Beat it, or I'll tell the caretaker who swiped his bike.

Nghĩa tiếng Việt

Biến đi, không tôi sẽ gọi người cho anh một trận

← bike: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bike