birth trong ngữ cảnh
birth = sự sinh đẻ
Câu tiếng Anh
Perhaps such men are not of noble birth to aspire to a princess.
Nghĩa tiếng Việt
Có lẽ hắn không phải quý tộc, sao dám mơ tưởng đến công chúa.
← birth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với birth