eword.vn

bit trong ngữ cảnh

bit = miếng

Câu tiếng Anh

- A bit battered, very rationed.

Nghĩa tiếng Việt

- Hơi tàn tạ, rất hợp lý.

← bit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bit