bit trong ngữ cảnh
bit = miếng
Câu tiếng Anh
A little bit of the hair of the dog that bit you.
Nghĩa tiếng Việt
Uống một chút ông sẽ cảm thấy tốt hơn.
bit = miếng
A little bit of the hair of the dog that bit you.
Uống một chút ông sẽ cảm thấy tốt hơn.