eword.vn

bit trong ngữ cảnh

bit = miếng

Câu tiếng Anh

I know a bit about baking.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi biết một chút về làm bánh.

← bit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bit