block trong ngữ cảnh
block = khối
Câu tiếng Anh
I'd have to drive it around the block a couple of times.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cần phải khắc ghi nó đã.
← block: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với block
block = khối
I'd have to drive it around the block a couple of times.
Tôi cần phải khắc ghi nó đã.
← block: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với block