blood trong ngữ cảnh
blood = máu
Câu tiếng Anh
His blood is as good as King Arthur's.
Nghĩa tiếng Việt
Huyết thống ngài cũng vinh dự như vua Arthur.
← blood: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với blood
blood = máu
His blood is as good as King Arthur's.
Huyết thống ngài cũng vinh dự như vua Arthur.
← blood: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với blood