blood trong ngữ cảnh
blood = máu
Câu tiếng Anh
- No, there'll be no blood spilled in this.
Nghĩa tiếng Việt
- Không, không đổ máu ở đây.
← blood: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với blood
blood = máu
- No, there'll be no blood spilled in this.
- Không, không đổ máu ở đây.
← blood: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với blood