blood trong ngữ cảnh
blood = máu
Câu tiếng Anh
The blood of the Endo family courses through me and my brother!
Nghĩa tiếng Việt
Máu của các thế hệ gia tộc Endo chảy trong tôi và anh trai của tôi!
← blood: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với blood