eword.vn

boat trong ngữ cảnh

boat = tàu thuyền

Câu tiếng Anh

Hey, look, you gave up your boat trip, now you don't want to miss college, too, do you?

Nghĩa tiếng Việt

Cháu đã bỏ chuyến đi Châu Âu giờ cháu không muốn bỏ cả đại học đấy chứ?

← boat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với boat