eword.vn

boat trong ngữ cảnh

boat = tàu thuyền

Câu tiếng Anh

The Nordleys are coming out by next week's boat instead of the following.

Nghĩa tiếng Việt

Bọn Nordley đang ra đến đây bằng thuyền tuần lễ tới... thay vì trễ hơn.

← boat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với boat