boring trong ngữ cảnh
boring = sự khoan
Câu tiếng Anh
-Do you find this boring?
Nghĩa tiếng Việt
- Do you find this boring?
← boring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với boring
boring = sự khoan
-Do you find this boring?
- Do you find this boring?
← boring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với boring