boring trong ngữ cảnh
boring = sự khoan
Câu tiếng Anh
How boring!
Nghĩa tiếng Việt
Chán thế!
← boring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với boring
boring = sự khoan
How boring!
Chán thế!
← boring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với boring