boring trong ngữ cảnh
boring = sự khoan
Câu tiếng Anh
It was boring.
Nghĩa tiếng Việt
Nó chán.
← boring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với boring
boring = sự khoan
It was boring.
Nó chán.
← boring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với boring