eword.vn

bother trong ngữ cảnh

bother = điều bực mình

Câu tiếng Anh

My room's a mess, but don't bother.

Nghĩa tiếng Việt

Phòng của em hơi bừa bộn, nhưng đừng bận tâm.

← bother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bother