eword.vn

breakfast trong ngữ cảnh

breakfast = bữa ăn sáng

Câu tiếng Anh

And here's a breakfast food manufacturer who wants you to endorse his product.

Nghĩa tiếng Việt

Và đây là hãng sản xuất món điểm tâm muốn anh giới thiệu sản phẩm của mình.

← breakfast: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với breakfast