breath trong ngữ cảnh
breath = hơi thở
Câu tiếng Anh
I told you once I'd kiss you with my dying breath.
Nghĩa tiếng Việt
Em đã từng nói với anh rằng em sẽ hôn anh trong hơi thở sau cùng của mình mà.
← breath: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với breath