eword.vn

breath trong ngữ cảnh

breath = hơi thở

Câu tiếng Anh

Let me get my breath and then let me get upstairs to my own bed where I can let go.

Nghĩa tiếng Việt

Để tôi thở đã. Sau đó, tôi sẽ đi ngủ để thư giãn.

← breath: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với breath