eword.vn

breath trong ngữ cảnh

breath = hơi thở

Câu tiếng Anh

The foul breath of that mob floats in my house.

Nghĩa tiếng Việt

Hơi thở thối tha của đám đông đó tràn ngập trong nhà của ta.

← breath: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với breath