eword.vn

breathe trong ngữ cảnh

breathe = hít

Câu tiếng Anh

If you ever speak, whisper, breathe one word-

Nghĩa tiếng Việt

Hoặc là đi mua sắm. Hoặc là đi bảo tàng gì đó.

← breathe: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với breathe