eword.vn

breathe trong ngữ cảnh

breathe = hít

Câu tiếng Anh

You can breathe it, can't you?

Nghĩa tiếng Việt

Chị có thể cảm nhận được không?

← breathe: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với breathe