bridge trong ngữ cảnh
bridge = brit
Câu tiếng Anh
A few evenings later, we were going to the house of one of the waxworks for some bridge.
Nghĩa tiếng Việt
Vài tối sau đó, chúng tôi đến nhà một trong số các tượng sáp để chơi bài Bridge.
← bridge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bridge