bright trong ngữ cảnh
bright = sáng
Câu tiếng Anh
- Another bright boy.
Nghĩa tiếng Việt
- Một thằng sáng dạ nữa.
← bright: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bright
bright = sáng
- Another bright boy.
- Một thằng sáng dạ nữa.
← bright: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bright