bright trong ngữ cảnh
bright = sáng
Câu tiếng Anh
Isn鈥檛 there a pair of bright eyes what you love the thoughts of?
Nghĩa tiếng Việt
Không có đôi mắt sáng mà cậu thích nghĩ đến ư?
← bright: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bright
bright = sáng
Isn鈥檛 there a pair of bright eyes what you love the thoughts of?
Không có đôi mắt sáng mà cậu thích nghĩ đến ư?
← bright: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bright