bring trong ngữ cảnh
bring = cầm lại
Câu tiếng Anh
Bring down the Captain!
Nghĩa tiếng Việt
Đưa thuyền trưởng xuống!
← bring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bring
bring = cầm lại
Bring down the Captain!
Đưa thuyền trưởng xuống!
← bring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bring